bồng bềnh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trôi nổi, lên xuống nhẹ nhàng trên mặt nước hoặc trong không trung: Diễn tả trạng thái của một vật thể nhẹ, không cố định, chuyển động lên xuống hoặc trôi lững lờ một cách êm ái và chậm rãi.
- Không ổn định, mơ hồ (nghĩa bóng): Dùng để chỉ cảm xúc, suy nghĩ hoặc trạng thái tinh thần không rõ ràng, chập chờn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những đám mây trắng bồng bềnh trên bầu trời xanh. (Những đám mây trắng trôi lững lờ trên bầu trời xanh.)
- Chiếc thuyền nan bồng bềnh theo con nước. (Chiếc thuyền nan trôi nổi nhẹ nhàng theo dòng nước.)
- Cảm giác bồng bềnh sau khi uống thuốc. (Cảm giác chông chênh, không thực sau khi uống thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn chương, thơ ca: Từ này thường được sử dụng để tạo hình ảnh gợi cảm, êm ái, mang tính chất lãng mạn hoặc mơ màng.
- Tâm hồn bồng bềnh theo cánh chim trời. (Tâm hồn bay bổng, thảnh thơi theo hình ảnh cánh chim trời.)
Diễn tả giấc ngủ chập chờn: Chỉ giấc ngủ không sâu, dễ bị gián đoạn.
- Anh ấy chìm vào giấc ngủ bồng bềnh vì mệt mỏi. (Anh ấy có một giấc ngủ chập chờn, không yên vì quá mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bập bềnh (tính từ): Cũng có nghĩa trôi nổi trên mặt nước, nhưng thường nhấn mạnh sự chuyển động lên xuống rõ rệt hơn, có thể do sóng.
- Lênh đênh (tính từ): Trôi dạt lâu ngày trên sông nước, thường mang sắc thái phiêu bạt, vô định.
- Lững lờ (tính từ): Trôi chậm, thong thả, thường dùng cho dòng nước hoặc vật trôi trên nước.
Từ đồng nghĩa
- Chập chờn: Lúc ẩn lúc hiện, không ổn định (thường dùng cho ánh sáng, hình ảnh hoặc trạng thái ý thức).
- Lơ lửng: Ở trạng thái treo hoặc bay lơ lửng trong không khí.
Từ trái nghĩa
- Vững chắc: Ở trạng thái cố định, chắc chắn, không dao động.
- Ổn định: Ở trạng thái cân bằng, không thay đổi.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Sống cuộc đời bồng bềnh: Chỉ một cuộc sống không ổn định, không có mục đích rõ ràng, phiêu bạt.
- Anh ấy chọn sống một cuộc đời bồng bềnh, nay đây mai đó.
- Ý nghĩ bồng bềnh: Những suy nghĩ mơ hồ, viển vông, không thực tế.
- Đừng để những ý nghĩ bồng bềnh đó chi phối quyết định của mình.